サトアツ 2025年06月11日 カード97 いいね0

広告

単語カード

  • Máy in đang bị hỏng.

    プリンターが故障しています。

  • Đường đang kẹt xe nghiêm trọng.

    道がひどく渋滞しています。

  • Hôm nay nhà hàng đã hết bàn.

    本日、レストランは満席です。

  • Chuyến bay của anh ấy đã bị hoãn.

    彼のフライトは遅延しました。

  • Bên ngoài trời đã bắt đầu mưa.

    外は雨が降り始めました。

  • Cà phê ở cửa hàng này đã bán hết.

    この店のコーヒーは全部売り切れです。

  • Phòng họp hiện đang được sử dụng.

    会議室は現在、使用中です。

  • Không thể kết nối Internet.

    インターネットに接続できません。

  • Máy tính của anh ấy đã bị nhiễm virus.

    彼のパソコンはウイルスに感染しています。

  • Siêu thị đang đông đúc người mua sắm.

    スーパーは買い物客で混雑しています。

  • Cửa của tàu điện sắp đóng.

    電車のドアが閉まろうとしています。

  • Điện ở khu vực này đang bị cúp.

    この地域の電気は止まっています。

  • Máy lạnh hoạt động không tốt.

    エアコンの調子が悪いです。

  • Pin sắp hết rồi.

    バッテリーの残量がほとんどありません。

  • Cây cầu này hiện đang được sửa chữa.

    この橋は現在、修理中です。

  • Trên bàn đầy tài liệu.

    テーブルの上が書類でいっぱいです。

  • Tin tức đó đang lan truyền nhanh chóng.

    そのニュースは急速に広まっています。

  • Áo của anh ấy bị dính bùn.

    彼のシャツは泥で汚れています。

  • Sắp hết xăng rồi.

    ガソリンがなくなりそうです。

  • Tất cả vé đã được bán hết.

    チケットは全て完売しました。

  • Anh ấy đang chờ một cuộc điện thoại quan trọng.

    彼は重要な電話を待っています。

  • Có một hàng dài đang xếp trước cửa hàng.

    店の前には長い行列ができています。

  • Cuộc thảo luận đang diễn ra sôi nổi.

    議論が白熱しています。

  • Đã có một chút thay đổi trong kế hoạch.

    計画に少し変更がありました。

  • Tầm nhìn kém vì có sương mù.

    霧で視界が悪いです。

  • Chợ đang rất náo nhiệt.

    市場は活気に満ちています。

  • Lịch trình của anh ấy đã kín.

    彼のスケジュールはぎっしり詰まっています。

  • Sơn của nhà vẫn chưa khô.

    家のペンキが乾いていません。

  • Sản phẩm đó vẫn đang trong giai đoạn phát triển.

    その製品はまだ開発段階です。

  • Anh ấy đang tập trung vào công việc.

    彼は仕事に集中しています。

  • Thành phố đang chuẩn bị cho lễ hội.

    街は祭りの準備をしています。

  • Đường bị đóng để thi công.

    道路が工事のため閉鎖されています。

  • Căn phòng đó được dọn dẹp gọn gàng.

    その部屋はきちんと片付いています。

  • Anh ấy đang dần hồi phục sau trận ốm.

    彼は病気から回復しつつあります。

  • Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm lại.

    経済はゆっくりと成長しています。

  • Món súp đã bị nguội.

    スープが冷めてしまいました。

  • Tình trạng của anh ấy đã ổn định.

    彼の容態は安定しています。

  • Bình hoa bị rơi xuống sàn và vỡ.

    花瓶が床に落ちて割れました。

  • Hôm nay không khí rất khô.

    今日は空気が乾燥しています。

  • Lợi nhuận của công ty đang giảm xuống.

    会社の利益が減少しています。

  • Anh ấy đang cảm thấy áp lực.

    彼はプレッシャーを感じています。

  • Khu vực này đang thiếu nước.

    この地域は水不足です。

  • Trời về đêm, gió trở nên mạnh hơn.

    夜になって、風が強くなりました。

  • Bọn trẻ đang ngủ rất yên tĩnh.

    子供たちは静かに眠っています。

  • Tòa nhà đó đang được canh gác nghiêm ngặt.

    その建物は厳重に警備されています。

  • Cuộc đàm phán đã bước vào giai đoạn cuối cùng.

    交渉は最終段階に入りました。

  • Thức ăn đang bắt đầu bị hỏng.

    食べ物が腐り始めています。

  • Nút áo sơ mi đã bị đứt.

    シャツのボタンが取れました。

  • Giá cả đang tiếp tục tăng lên.

    価格が上昇し続けています。

  • Anh ấy có vẻ sẽ bị muộn họp.

    彼は会議に遅れそうです。

  • Xung quanh đã tối hẳn.

    辺りはすっかり暗くなりました。

  • Chuông báo cháy đang kêu.

    火災報知器が鳴っています。

  • Anh ấy đang bị buộc phải đưa ra một quyết định quan trọng.

    彼は重要な決断を迫られています。

  • Việc chuẩn bị cho triển lãm đang được tiến hành.

    展覧会の準備が進行中です。

  • Mực nước sông đang dâng lên.

    川の水位が上がっています。

  • Hai người đó trông có vẻ đang cãi nhau.

    その二人は喧嘩しているようです。

  • Luật mới đã được thi hành.

    新しい法律が施行されました。

  • Anh ấy đã được xóa bỏ nghi ngờ.

    彼の容疑が晴れました。

  • Tuyết đang chất đống trên mái nhà.

    雪が屋根に積もっています。

  • Nhà máy hoạt động 24 giờ.

    工場は24時間稼働しています。

  • Con mèo đang trèo lên cây.

    猫が木に登っています。

  • Hệ thống đang hoạt động bình thường.

    システムは正常に動作しています。

  • Anh ấy trông có vẻ đang phiền não về điều gì đó.

    彼は何かに悩んでいるようです。

  • Buổi tiệc chúc mừng sắp bắt đầu.

    祝賀会が始まろうとしています。

  • Căn phòng đó vẫn còn có thể đặt được.

    その部屋はまだ予約可能です。

  • Anh ấy đã thích nghi với môi trường mới.

    彼は新しい環境に適応しました。

  • Trận đấu đã bị hủy do trời mưa.

    試合は雨天のため中止になりました。

  • Đá đang bắt đầu tan chảy.

    氷が溶け始めています。

  • Trên trời không có một gợn mây.

    空には雲一つありません。

  • Việc đi vào khu vực này bị cấm.

    このエリアへの立ち入りは禁止されています。

  • Nguyên nhân của vấn đề đó đã được xác định.

    その問題の原因が特定されました。

  • Anh ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.

    彼は深い悲しみに沈んでいます。

  • Một nhà lãnh đạo mới đã được bầu chọn.

    新しいリーダーが選出されました。

  • Cỏ trong vườn đang mọc um tùm.

    庭の草が生い茂っています。

  • Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã được công nhận.

    彼の努力がようやく認められました。

  • Cửa hàng đó đang tạm nghỉ để sửa chữa.

    その店は改装のため休業中です。

  • Hoa anh đào đang nở rộ.

    桜が満開です。

  • Tôi không tìm thấy điện thoại di động của mình.

    私の携帯電話が見つかりません。

  • Anh ấy đã sẵn sàng cho bài phát biểu.

    彼はスピーチの準備ができています。

  • Khán giả đang im lặng lắng nghe.

    観客は静かに耳を傾けています。

  • Mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất.

    全ての準備が整いました。

  • Tin đồn đó không phải là sự thật.

    その噂は事実ではありません。

  • Anh ấy đã được bổ nhiệm làm người chịu trách nhiệm.

    彼は責任者として任命されました。

  • Tình hình đang được kiểm soát.

    状況はコントロールされています。

  • Lá cây đang bắt đầu chuyển màu.

    木の葉が色づき始めています。

  • Chi tiết của sự kiện vẫn chưa được quyết định.

    イベントの詳細は未定です。

  • Điều khoản hợp đồng đã bị thay đổi.

    契約条件が変更されました。

  • Anh ấy đang hoàn toàn bị cô lập.

    彼は完全に孤立しています。

  • Mặt trời đang bị mây che khuất.

    太陽が雲に隠れています。

  • Dự án đó đã vượt quá ngân sách.

    そのプロジェクトは予算を超過しました。

  • Anh ấy đang ở trong tình huống nguy hiểm.

    彼は危険な状況にあります。

  • Một loại vắc-xin mới đã được phát triển.

    新しいワクチンが開発されました。

  • Thành phố đó đang trong quá trình phục hưng.

    その都市は復興の最中です。

  • Toàn bộ dữ liệu đã bị xóa.

    全てのデータが消去されました。

  • Sự vô tội của anh ấy đã được chứng minh.

    彼の無実が証明されました。

  • Chúng ta chỉ có những lựa chọn hạn chế.

    私たちは選択肢が限られています。

  • Bí ẩn đó vẫn chưa được giải quyết.

    その謎はまだ解決されていません。

広告

コメント